Phòng khám đa khoaHY VỌNG
Địa chỉ103 Thoại Ngọc Hầu, P. Tân Phú
Giờ làm việcT2 – CN: 7:30 – 11:30, 13:30 – 20:00
Hotline0908 097 896
Chi phí minh bạch

Bảng giá thuốc

Bảng giá dịch vụ đang áp dụng tại phòng khám. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo chỉ định của bác sĩ.

Phòng Khám Đa Khoa Hy Vọng.
103 Thoại Ngọc Hầu - P.Tân Phú - TP HCM
(028)39734867 - (028)39738680

Bảng Giá Thuốc

STTTên vật tưĐơn vịGiá bán
1 ACARBOSE 50MG (HANSAN) (SAVI ACARBOSE) viên 4,000
2 ACEMUC 100MG (GÓI) gói 3,000
3 ACEMUC 200MG (GÓI) gói 4,000
4 ACEMUC 200MG (VIÊN) viên 3,000
5 ACETYLCYSTEIN 200MG( Stacytine) viên 1,500
6 ACYCLOVIR 200MG viên 2,000
7 ACYCLOVIR 400MG viên 3,000
8 ACYCLOVIR 800MG viên 4,500
9 ACYCLOVIR STADA tuýp 32,000
10 ADALAT 30MG viên 13,000
11 AIR-X viên 2,500
12 ALAXAN viên 2,000
13 ALBENDAZOL 400MG STADA viên 8,000
14 ALEGYSAL lọ 106,000
15 ALPHA CHYMOSIN ống 20,000
16 ALPHACHYMOTRYPSIN ELOGE (ALPHA CHOAY) viên 3,500
17 AMARYL(Glimepiride) 2MG viên 4,000
18 AMBROXOL 30MG viên 3,000
19 AMINOPLASMAL B.BRAUN 10% 250ML chai 170,000
20 AMINOPLASMAL B.BRAUN 5% 250ML chai 140,000
21 AMINOPLASMAL-HEPA 10% 500ML chai 250,000
22 AMINOPLASMAL-HEPA 5% 500ML chai 190,000
23 AMLODIPIN 5MG (AMLOR ) viên 11,000
24 AMLODIPIN+VASARTAN (EXFORGE 10MG/160MG) viên 23,000
25 AMLODIPIN+VASARTAN 5MG/80MG (EXFORGE 5MG/80MG) viên 13,000
26 AMLODIPINE 10MG (PYME AM10) viên 3,000
27 AMLODIPINE 5MG STELLA ( KAVASDIN) viên 2,000
28 AMOXICILLIN 500MG (HAGIMOX) viên 2,000
29 ANTIBIO 1G (US ANTIBIOPHAR) gói 8,000
30 ANTIMICOSE (acid benzoic, acid salicylic..) lọ 8,000
31 APIRYL 2MG (GLIMEPIRID) viên 3,000
32 APROVEL 150MG viên 13,000
33 APROVEL 300MG viên 19,000
34 ARGININ 200MG viên 3,000
35 ARGININE A.T 800MG hộp 120,000
36 ASPIRIN 500MG PH8 viên 600
39 ATORVASTATIN 10MG (LIPVAS 10) viên 3,000
40 ATORVASTATIN 20mg (LIPVAS) viên 5,000
41 ATP 20MG viên 2,500
42 ATROPIN 0,25MG ống 5,000
43 AUGBACTAM 562,5 MG gói 5,000
44 AUGMENTIN 1G viên 27,000
45 AUGMENTIN 250MG gói 15,000
46 AUGMENTIN 500MG gói 20,000
47 AUGMENTIN 625MG viên 18,000
48 AVODART 0,5 MG viên 22,000
49 BAMBEC 10MG viên 7,000
50 BANG CUON Y TE cuộn 2,000
51 BANG KEO CA NHAN (BAN) Miếng 1,000
52 BAR (L) lọ 86,000
53 BAR (N) lọ 32,000
54 BCOMPLEX C viên 1,000
55 BEPROSALIC tuýp 95,000
56 BERBERIN viên 600
57 BEROCA viên 8,500
58 BERODUAL (XIT) lọ 180,000
59 BETASER 16MG viên 6,000
60 BETASERC 24MG viên 9,000
61 BETASIPHON hộp 90,000
62 BILAXTEN 10MG (Bilastine 10mg) viên 7,000
63 BIOLACTOMIN GOLD ( LACTOBACILLUSS)(BIOSUBTYL) gói 8,000
64 BIRESORT 10MG viên 1,000
65 5mg) viên 5,000
66 BISOLVON (BROMHEXINE HCL 8MG) viên 3,500
67 BKCN LỚN Miếng 1,500
68 BOCALEX C (VITAMIN C 1000MG) hộp 30,000
69 BOGANIC (HEPATOBILIARY) hộp 85,000
70 BOM TIEM 10CC cái 4,000
71 BOM TIEM 1CC cái 2,000
72 BOM TIEM 20CC cái 4,000
73 BOM TIEM 50CC cái 10,000
74 BOM TIEM 50CC (TIÊM) cái 10,000
75 BOM TIEM 5CC cái 3,000
76 BOT HAN QUOC (L) cuộn 60,000
77 BOT HAN QUOC N cuộn 40,000
78 BROMHEXIN 8MG (HEXINVON) viên 1,000
79 BUSCOPAN 10MG viên 2,500
80 HYOSCINE AT) ống 40,000
81 BÚT TIÊM MIXTARD 100IU/ML (INSULLIN) cây 855,000
82 (PICENCAL)(BRIOZCAL) viên 5,000
83 CALCI CLORID 5ML (A) ống 50,000
84 CALCI-D viên 1,000
85 CALCITRIOL (ROCALTROL) viên 7,000
86 CALCIUM 500MG (SỦI) viên 7,000
87 CALCIUM CORBIER 10ML (Hộp) hộp 240,000
88 CANDESARTAN 16MG (CANDEKERN) viên 3,000
89 CAPTOPRIL 25MG STADA viên 1,000
90 CARBOGAST (CARBOVIR) viên 2,500
91 CATAFLAM 25MG viên 6,000
92 CEDETAMIN (Betamethason,dexclopheniramin) viên 300
93 CEFACLOR 250MG (V) viên 3,500
94 CEFADROXYL 500MG( KECEFCIN) viên 3,000
95 CEFIXIM 100MG (gói)(CEFIMBRANO) gói 6,000
96 CEFIXIME 200MG (OFBEXIM) viên 5,000
97 CEFTRIAXONE 1G (TRIKAXON) ống 90,000
98 CEFUROXIM 125 (HAGINAT) gói 8,000
99 CEFUROXIM 500MG (CADIROXIM 500) viên 5,000
100 CELECOXIB 200MG (CAPLEXIB) viên 3,000
101 CENTRUM SILVER hộp 300,000
102 CEPHALEXIN 500MG (HAPENXIN) viên 3,000
103 CEREBROLYSIN 10ML ống 145,000
104 CEREBROLYSIN 5ML ống 85,000
105 CETIRIZIN 10mg (ROSCEF) viên 1,000
106 CHI CHROMIC 2/0 sợi 50,000
107 CHI CHROMIC 3/0 sợi 40,000
108 CHI CHROMIC 4/0 sợi 40,000
109 CHI CHROMIC 5/0 sợi 55,000
110 CHI NYLON 2/0 sợi 35,000
111 CHI NYLON 3/0 sợi 30,000
112 CHI NYLON 4/0 sợi 35,000
113 CHI NYLON 5/0 sợi 40,000
114 CHI NYLON 6/0 sợi 60,000
115 CHI SILK 30 sợi 40,000
116 CHI VICRYL 2/0 sợi 165,000
117 CHI VICRYL 3/0 sợi 160,000
118 CHI VICRYL 4/0 sợi 100,000
119 CIMETIDINE 300MG viên 1,500
120 CIMETIDINE 300MG(SUWELIN) ống 15,000
121 CLARITHROMYCIN 250MG viên 4,000
122 CLARITHROMYCIN 500MG viên 7,000
123 CLINDAMYCIN 300MG viên 4,000
124 CLOPIDOGREL (PLATAREX) 75MG viên 10,000
125 (TUNADIET)(RIDLOR) viên 3,000
126 CLORPHENIRAMIN 4MG viên 300
127 CLOTRIMAZOLE 1%(LADZA) tuýp 45,000
128 CO- APROVEL150/12.5MG viên 21,000
129 COLDI-B lọ 30,000
130 CON 90 chai 7,000
131 CON BORIC 3% lọ 10,000
132 CONCOR 2.5MG viên 4,000
133 CONCOR 5MG viên 5,000
134 CÔNG TRUYỀN DỊCH 1 lần 125,000
135 CÔNG TRUYỀN DỊCH 2 lần 200,000
136 CÔNG TRUYỀN DỊCH 3 lần 400,000
137 CONTRACTUBEX tuýp 195,000
138 COVERSYL 10MG viên 11,000
139 COVERSYL 5MG viên 9,000
140 (AMLODIPIN+LOSARTAN) viên 15,000
141 COZAAR XQ 5/50 (LOSARTAN) viên 15,000
142 DAFLON 500MG viên 6,000
143 DAI COT SONG cái 150,000
144 DAI DEO VAI (DESAULT) cái 150,000
145 ĐAI XƯƠNG ĐÒN cái 150,000
146 DAITICOL lọ 5,000
147 DAU MU U chai 6,000
148 DAU THAI (LON ) chai 30,000
149 DÂY THỞ OXY sợi 15,000
150 DAY TRUYEN DICH sợi 8,000
151 (CADINAMIC)(PONCIF) viên 5,000
152 DEPO-MEDROL (SOLU-MEDROL)(ỐNG) ống 90,000
153 DERMA FORT tuýp 108,000
154 DERMOVATE (DEMOVAD) tuýp 273,000
155 DESLORATADIN 5MG (DESLORA) viên 3,000
156 DEXAMATHASON 4MG (ỐNG) ống 8,000
157 DEXAMETHASONE 5MG (V) viên 500
158 (DEXIPHARM 15) viên 2,000
159 ) viên 600
160 DIAMICRON 60MG viên 9,000
161 DIAMICRON MR 30MG viên 5,000
162 DICLOFENAC 50MG (VOLTAREN 50MG) viên 5,000
163 DICLOFENAC 75MG viên 2,000
164 DICLOFENAC 75MG (VOLTAREN 75MG) viên 9,000
165 DILTIAZEM STELLA 60MG viên 3,000
166 DIPOLAC -G 15G (BIDOLAC F) tuýp 35,000
167 DIPROSALIC 30G (BEPROSALIC) tuýp 190,000
168 DIZZO viên 5,000
169 DOMITAZOL (MICLACOL BLUE - F) viên 6,000
170 DOMPERIDON (V)(CADIPERIDON) viên 1,000
171 DOROGYNE viên 2,500
172 DOXYCYCLINE 100MG viên 2,000
173 DRIPTAN (OXYBUTYNINE 5MG) viên 6,500
174 DUPHALAC gói 6,000
175 DUPHASTON 10MG viên 12,000
176 EFFERALGAN 150MG(V) viên 3,000
177 EFFERALGAN 300MG(V) viên 4,000
178 EFFERALGAN 500MG viên 4,000
179 EFFERLAGAN 80MG (V) viên 2,500
180 EFTICOL lọ 5,000
181 ENALAPRIL 10MG ( ERILCAR 10 ) viên 2,500
182 ENALAPRIL 5MG viên 2,000
183 ENTERO-CAPS viên 1,500
184 ENTEROGERMINA ống 10,000
185 ERYBACT 365 (V) viên 1,000
186 ERYTHROGEL tuýp 200,000
187 ERYTHROGEL 4% (ERYLIK) tuýp 140,000
188 ERYTHROMYCIN 500MG viên 3,000
189 ESOMEPRAZOL 20MG (ZACLID) viên 5,000
190 ESOMEPRAZOL 40) viên 7,000
191 ETHAMBUTOL BP 400MG viên 4,000
192 ETORICOXIB 60MG (AgiEtoxib 60) viên 4,000
193 (GOUT)(FRIBURINE)(FEBUSTAD)) viên 30,000
194 FE-FOLIC (MEDIFERON B9) viên 8,000
195 FEXOFENADIN 180MG (FEXOVIPHAT 180)(BIVIXIFEN 180) viên 6,000
196 FEXOFENADIN 60MG (CENFAST 60) viên 2,500
197 FLUCINAR tuýp 57,000
198 FLUCONAZOL 150MG (FUCAN) viên 15,000
199 FLUCORT -N tuýp 19,000
200 FLUMETHOLON 0.1% lọ 45,000
201 FLUNARIZINE 2HCL 5MG(SARARIZ) viên 2,500
202 FLUNARIZINE HCL 5MG (HAGIZIN) viên 1,000
203 FOLACID ( Acid Folic) viên 800
204 FORLAX 10G gói 5,500
205 FORTRAN gói 55,000
206 FUCICORT tuýp 140,000
207 FUCIDIN CREAM tuýp 100,000
208 FUCIPA-B (fusidic acid+betamethason) tuýp 40,000
209 FUGACAR 500MG hộp 23,000
210 FUROSEMID (j) ống 40,000
211 FUROSEMIDE 40MG (FUROSAN) viên 3,000
212 (EPIGABA)(NEUBATEL) viên 5,000
213 GẠC LỚN gói 7,000
214 GẠC NHỎ gói 5,000
215 GAC POVIDINE Miếng 12,000
216 GAC VASELIN Miếng 6,000
217 GASTROPULGITE gói 4,000
218 GENBAY viên 22,000
219 GENTAMICIN 80MG (BIDIPHAR) ống 5,000
220 GENTRIDECME 10G tuýp 15,000
221 GENTRISON 10G tuýp 20,000
222 GLICLAZIDE 80MG viên 1,000
223 GLIMEPIRIDE STADA 4MG viên 2,500
224 GLOCKNER-5 (Methiamazol) viên 4,000
225 GLUCOSAMIN 1500MG (G)(OSTEFLEX) viên 3,000
226 GLUCOSAMIN 500MG (CADIFLEX) viên 1,500
227 GLUCOSE 10% 500ML chai 25,000
228 GLUCOSE 30% 500ML chai 25,000
229 GLUCOSE 5% 500ML chai 25,000
230 GLUCOVANCE 500/5MG viên 7,000
231 GLYCERIN 3ML ( RECTIOFAR ) ống 3,000
232 GLYCERIN 5ML ( RECTIOFAR ) ống 4,000
233 GON 25G bịch 8,000
234 GON 5G bịch 3,000
235 GRISEOFULVIN viên 3,000
236 GYNOFLOR viên 34,000
237 HAGINAT 250MG viên 7,000
238 HAGINAT 500MG viên 14,000
239 HAPACOL 250MG gói 3,500
240 HAPACOL 500MG (SUI) viên 3,000
241 HAPACOL 650 (SỦI) viên 4,000
242 HAPACOL 80MG gói 1,500
243 HERBESSER 100MG viên 5,000
244 HERBESSER 30MG viên 3,500
245 HERBESSER 60MG viên 4,000
246 HIRUSCAR tuýp 135,000
247 HOMTAMIN GINSENG viên 2,500
248 HYDROCORTISON(D) lọ 50,000
249 HYDROCORTISONE 100MG (T) ống 30,000
250 IBUPROFEN 400MG (HAGIFEN) viên 1,000
251 IMODIUM viên 3,500
252 INH 150 viên 1,000
253 IRBESARTAN 150MG (STELLA 150MG)(IBARTAIN MR) viên 6,000
254 IRBESARTAN 75MG ( SAVI IRBESARTAN 75) viên 4,000
255 IRBESARTAN USP 75MG viên 9,000
256 ITRACONAZOL 100MG viên 12,000
257 KALEORID 600MG viên 5,000
258 KALI CLORID KABI 10% ống 10,000
259 KARY UNI (PIRENOXINE) lọ 40,000
260 KEM BỐI NHIỆT MIỆNG (MOUTHPASTE) tuýp 32,000
261 KEO CON TAU gói 25,000
262 KEO URGO (LỚN) cuộn 30,000
263 KEO URGO (NHỎ) cuộn 20,000
264 KHẨU TRANG 4D hộp 20,000
265 KIM BUOM cây 3,000
266 KIM LUON DAU VANG cái 8,000
267 KLAMENTIN 250MG (GÓI) gói 5,000
268 KLAMENTIN 500/125MG (CLEDOMOX 625) viên 9,000
269 KLAMENTIN 500MG (Amoxicillin và Clavulanic) gói 11,000
270 KLAMENTIN 875/125MG (VIGENTIN)(ELOMENTIN) viên 12,000
271 KLENZIT -C GEL tuýp 115,000
272 KLENZIT MS 0.1% tuýp 95,000
273 (DEXTROSE) chai 25,000
274 LACTAC RINGER 500ML chai 25,000
275 LACTACYD FH 60ML chai 21,000
276 LAMIVUDIN 100MG viên 5,000
277 LAROSCORBIN 1G (A)(VITAMIN C) ống 55,000
278 LAROSCORBIN 500MG (A)(VITAMIN C) ống 65,000
279 LEVOTHYROXINE 50mcg viên 3,000
280 LIDOCAIN 2% ống 20,000
281 LIPANTHYL 200MG viên 10,000
282 LOPERAMINE 2MG viên 1,000
283 LORATADINE 10MG (MEDI CLARY) viên 1,500
284 LOSARTAN 50MG (PYZACAR 50) viên 4,500
285 LOSARTAN KALI 25MG (LOSTAD 25MG) viên 3,000
286 LYSOPAINE (DORITHRICIN) viên 3,500
287 LYSOZIME 90MG (BETANZYME) viên 3,000
288 MAGNE B6 viên 2,000
289 MAGNE B6 CORBIERE viên 3,000
290 MAGNESI SULFAT 15% KABI ống 45,000
291 MARVELON hộp 80,000
292 MEKO CORAMIN viên 5,000
293 MELOXICAM 15 (MOBIC 15MG) (viên) viên 19,000
294 MELOXICAM 15MG viên 3,000
295 (MOBIMED)(STADXICAM)(MORIF) viên 2,000
296 METEO SPASMYL viên 5,000
297 METFORMIN 500MG (GLUCOPHAGE) viên 2,500
298 METFORMIN 850MG viên 3,000
299 METFORMIN 850MG (GLUCOPHAGE) viên 5,000
300 METFORMIN 850MG EG viên 2,000
301 METFORMIN STADA 500MG viên 1,500
302 METHIONINE 250MG viên 1,000
303 METHYCOBAL 500MG viên 5,000
304 METHYCOBAL 500MG/ML ống 47,000
305 METHYLPREDNISONE 4MG (MEDROL 4MG) viên 3,000
306 METHYPREDNISOLON 16MG (MEDROL 16MG)(CETECO VIBA)(THYMEDI 16) viên 5,000
307 METRIMA 100MG viên 10,000
308 MICARDIS PLUS 40/12.5MG viên 15,000
309 MIMOSA viên 2,000
310 MOBIC 15MG (A) ống 75,000
311 MONTELUKAST 10MG (FRANLUCAT) viên 20,000
312 MONTELUKAST 5MG (FRANLUCAT) viên 8,000
313 MORIAMIN FORTE viên 4,000
314 MOTILIUM 10MG (DOMPERIDONE) viên 3,000
315 MOTILIUM 60 ML SIRO chai 59,000
316 MYONAL 50MG (TABRISON) viên 5,000
317 NABIFAR (NABICARBONAT 5G) gói 2,000
318 NACL 0,9% 10ML ( NHỎ MẮT) chai 5,000
319 NALIDIXIC 500MG viên 6,500
320 NANG GO cái 70,000
321 NẠNG NHÔM cái 120,000
322 NATRI CAMPHOSULFONAT 200MG ống 10,000
323 NATRI SÚC MIỆNG 1LÍT chai 15,000
324 NATRICLORID 500ML (SÚC MIỆNG) chai 12,000
325 NATRICLORUA 0.9% 500ml chai 25,000
326 NAUTAMINE 90MG viên 4,000
327 NEOPEPTINE viên 3,000
328 NEOPEPTINE (SIRO) chai 65,000
329 NẸP CẲNG CHÂN cái 200,000
330 NẸP CẲNG CHÂN cái 200,000
331 NEP CANG TAY (OM NGON I) cái 150,000
332 NẸP CÁNH CẲNG TAY cái 150,000
333 NẸP CO CUNG cap 150,000
334 NẸP CỔ MỀM cái 100,000
335 NẸP ĐÙI (NẸP ZIMMER) cái 150,000
336 NẸP GỖ cái 25,000
337 NẸP GỐI H5 ( NẸP THUN GỐI) cái 350,000
338 NẸP NGÓN TAY 3 CHAU (NHOM) cái 50,000
339 NẸP NGÓN TAY 4 CHAU (NHOM) cái 60,000
340 NẸP NHÔM (ISELIN) cây 25,000
341 XOAY cái 200,000
342 NẸP THUN CỔ TAY ÔM NGÓN MỘT cái 80,000
343 NẸP THUN GỐI cái 80,000
344 NẸP THUN GÓT cái 80,000
345 NEXIUM 20MG (ESOMEPRAZOLE 20MG) viên 25,000
346 NHỎ TAI OTIPAX chai 70,000
347 NICZEN 500MG(THIABENDAZOL) viên 49,000
348 NIFEDIPIN 20MG T20 RETARD viên 2,000
349 NIFEDIPINE 20MG (CORDAFLEX) viên 13,000
350 NIZORAL 5G (T) tuýp 25,000
351 NO- SPA 40MG (Drotaverin) viên 2,000
352 NOOTROPYL 1G ống 25,000
353 NO-SPA (A) ống 10,000
354 NO-SPA 80MG (DROTAVERIN) viên 3,500
355 NUOC CAT ống 2,000
356 OBIMIN hộp 80,000
357 OMEGA- 3 viên 2,000
358 OMEPRAZOL DHG(STADA) 20MG viên 2,000
359 ORESOL 245 gói 3,000
360 ORGAMETRIL 5MG viên 10,000
361 OTILIN 0,1% (LỌ) chai 27,000
362 OXY GIA chai 5,000
363 PANADOL 500MG (SUI) viên 5,000
364 PANADOL 500MG (XANH) viên 1,500
365 PANADOL EXTRA 500MG (ĐO) viên 2,000
366 PANCRES viên 2,500
367 PANTHENOL (XỊT) chai 200,000
368 PANTOPRAZOL 40MG viên 5,000
369 PARACETAMOL 150MG (HAPACOL 150MG) gói 2,000
370 PARACETAMOL 1G 100ML chai 50,000
371 PARACETAMOL 325MG viên 1,000
372 (ASTAPADOL)(LESSENOL) viên 1,000
373 PARACETAMOL 650mg (ASTAPADOL) viên 1,000
374 PEPSAN gói 10,000
375 PEPSAN (GEBHART) gói 5,000
376 PHARMATON viên 7,500
377 (ATIPIRACETAM PLUS) viên 5,000
378 PHOSPHALUGEL gói 5,000
379 PIRACETAM 1G/5ML (NAATRAPYL 1G) ống 40,000
380 PIRACETAM 3G/15ML ống 30,000
381 PIRACETAM 800MG(NOOTROPIN) viên 5,000
382 PIROXICAM 20MG (PIROMAX) viên 10,000
383 PIZAR (IVERMACTIN) 6 MG viên 100,000
384 PIZAR 3 (IVERMECTIN 3MG) viên 65,000
385 POLY TEARS lọ 37,000
386 POVIDIN 20ML lọ 9,000
387 POVIDINE 90ML chai 22,000
388 PRIMOLUT-N 5MG viên 2,000
389 (SIUTAMID)(PRALMEX) ống 20,000
390 PRIMPERAN 10MG (PERIMIRANE) viên 4,000
391 PROCTOGEL tuýp 60,000
392 PROCTOLOG (V) (Trimebutine) viên 28,000
393 PROGESTOGEL 1G tuýp 210,000
394 (URXYL)(URSODESOXYCHOLIC ACID viên 15,000
395 PROPRANOLOL 40MG viên 1,500
396 PROSPAN (CAO KHÔ LÁ THƯỜNG XUÂN ) chai 98,000
397 PRUZENA (Vitamin B6, Doxylamin succinat) viên 5,000
398 PYRAZINAMIDE 500MG viên 2,000
399 QUICKSTICK hộp 20,000
400 REDOXON (VITAMIN C, ZN, D) viên 8,000
401 REFRESH TEARS chai 75,000
402 RHINEX 0.05% lọ 6,000
403 RIFAMPICIN 300MG viên 4,000
404 ROSUVASTANTIN 20MG (A.T ROSUVASTATIN 20MG) viên 3,000
405 ROSUVASTATIN 10MG (CRESTOR 10) viên 18,000
406 ROSUVASTATIN 10MG _US (VN) viên 2,000
407 ROSUVASTATIN 20MG (CRESTOR 20) viên 21,000
408 ROTUNDA 30MG viên 2,000
409 ROVAMYCINE (SPIRAMYCIN) 1.5MIU viên 4,000
410 ROVAMYCINE (SPIRAMYCIN) 3MIU viên 6,000
411 ROWATINEX viên 5,000
412 RUTIN- C viên 500
413 RUTIN C (Vitamin c + Rutin) viên 2,000
414 SALONSHIP (GOI) gói 38,000
415 SANLEIN 0.1 lọ 86,000
416 SARA 120MG/5ML (PARACETAMOL 120MG) chai 30,000
417 SILKON 10G tuýp 23,000
418 SILVIRIN 20MG tuýp 20,000
419 SILYGAMMA 150MG viên 7,000
420 SIRO AT ASCORBIC chai 44,000
421 SIRO HO ASTEX gói 3,000
422 SIRO PECTOL 90ML gói 4,000
423 SMECTA (Diosmectite) gói 6,000
424 SORBITOL 5G gói 3,000
425 SOVALIMUS 0.03% tuýp 270,000
426 SOVALIMUS 0.1% tuýp 330,000
427 STRESAM 50MG (ETIFOXINE HCL) viên 4,500
428 STUGERON 25MG viên 2,000
429 SUCRALFATE GEL(A.T SUCRALFATE) gói 9,500
430 SULPIRIDE 50MG (NOI) (SPIRILIX) viên 3,000
431 TAMIFLU 75MG viên 950,000
432 TANAKAN viên 6,000
433 TANATRIL 10MG viên 9,000
434 TANATRIL 5MG viên 8,000
435 TANGANIL 500MG (GIKANIN) viên 5,500
436 TANGANIL 500mg/5ml (A) (ALEUCIN N-ACETYL-DL-LEUCIN) ống 50,000
437 THENADIN 5MG viên 1,000
438 THERALENE 5MG viên 7,000
439 THUN 2 MOC cuộn 25,000
440 THUN 3 MOC cuộn 30,000
441 TIMMAK viên 3,000
442 TOBICOM viên 5,500
443 TOBRADEX lọ 65,000
444 TOBREX 0.3% lọ 55,000
445 TRAGUTAN (EUCALIC) viên 1,500
446 TRAJENTA (LINAGLIPTIN 5MG) viên 24,000
447 TRANSAMIN 250MG viên 4,000
448 TRANSAMIN 500MG viên 6,000
449 TRANSAMIN ỐNG 5ML ống 60,000
450 TRIAMICINOLONE ACETONIDE ống 80,000
451 TRIMEBUTINE 100MG (DEBRIDAT) viên 4,000
452 TRIMEBUTINE 200MG (HASANBIN 200 HANSAN) viên 3,000
453 TÚI TREO TAY (ĐAI TREO TAY) cái 35,000
454 TYROTAB (vien ngam ho) hộp 15,000
455 URGO CREPE 10CM cuộn 210,000
456 URGO CREPE 8CM cuộn 170,000
457 URGOTUL Miếng 65,000
458 UTROGESTAN 200MG viên 20,000
459 VAROGEL gói 3,500
460 VASELINE PURE 10G tuýp 20,000
461 VASTAREL 20MG (VASPYCAR 20) viên 4,000
462 VASTAREL MR 35MG viên 4,500
463 VIGAMOX 0.5% lọ 129,000
464 VITAMIN 3B (NOI)(3B-BETALGINE)(3B-MEDI) viên 2,500
465 VITAMIN A&D ( ADMED) viên 1,000
466 VITAMIN B1 250MG viên 2,500
467 VITAMIN B12 ống 10,000
468 VITAMIN B6 250MG viên 1,000
469 VITAMIN C 500mg (A)(CEVIT) ống 30,000
470 VITAMIN C 500MG (FRANVIT C) viên 2,000
471 VITAMIN E 400IU viên 1,500
472 VITAMIN H (BIOTIN 5MG) viên 1,500
473 VITAMIN PP 500MG viên 600
474 VITAPLEX 500ML chai 120,000
475 VOLTAREN 75MG (j) DICLOFENAC ống 40,000
476 VONG TRANH THAI cái 50,000
477 WONCYD chai 150,000
478 XATRAL 10MG (ALFUZOSIN HCL) viên 19,000
479 XỊT MŨI XYPENAT MERAP chai 38,000
480 YUMAGEL F ( SUSPENSION ) gói 6,000
481 ZENTEL 400MG (PYME - ABZ 400) hộp 17,000
482 ZINNAT 500MG viên 30,000
483 ZN (A.TZNC) viên 1,000

Giám đốc
Công ty TNHH Phòng khám đa khoa Hy Vọng

NGUYỄN TÂM DŨNG

Không tìm thấy dịch vụ phù hợp. Gọi 0908 097 896 để được tư vấn.

Cập nhật: 10/09/2026

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo. Bác sĩ sẽ tư vấn chi phí cụ thể trước khi thực hiện dịch vụ.

Cần tư vấn chi tiết về dịch vụ và chi phí?

Gọi hotline hoặc để lại lịch hẹn, phòng khám sẽ liên hệ lại.